City Ford
TVBH: Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
Hotline: 0939 121 256

Giá: 853 triệu

Trả góp: 10 triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Hiện khi quý khách khi mua xe Ford Ranger tại City Ford sẽ nhận được nhiều phần quà khuyến mãi giá trị. Để biết thêm thông tin, hãy liên hệ Nguyễn Ngọc Bảo Trâm: 0939 121 256

Thông số kỹ thuật

Hệ thống phanh / Brake system

Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 18"/ Alloy 18"

Cỡ lốp / Tire Size : 265/60R18

Phanh sau / Rear Brake : Tang trống / Drum brake

Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake

Hệ thống treo / Suspension system

Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers

Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362x1860x1830

Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200

Trang thiết bị an toàn / Safety features

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Cảm biến trước& sau / Font & Rear sensor

Camera lùi / Rear View Camera : CÓ / With

Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic stability Program (ESP): Có / With

Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Có/ With

Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation : Có/With

Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With

Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System

Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Có/ With

Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có/ With

Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System : Có / With

Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Tự động/ Apdaptive Cruise Control

Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Có / With

Túi khí bên / Side Airbags : Có / With

Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

Bản đồ dẫn đường / Navigation system : Có / With

Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With

Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8", / Voice Control SYNC Gen 3, 8" touch screen

Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power

Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests

Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror

Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM,

CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)

Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Có / With

Khởi động bằng nút bấm / Power Push start: Có / with

Tay lái / Steering wheel: Bọc da / Leather

Vật liệu ghế / Seat Material: Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

Điều khiển âm thanh trên ỉay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With

Trang thiết bị ngoại thất / Exterior

Bộ trang bị thể thao / Sport packages : Bộ trang bị WILDTRAK

Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Có / With

Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold

Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp

Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có /With

Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156,7 KW) /3750

Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 1996

Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu chủ động / 4x4

Hộp số / Transmission : số tự động 10 cấp /10 speeds AT

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Có / with

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 500 /1750-2000

Trợ lực lái / Assisted steering : Trợ lực lái điện/ EPAS

Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi