City Ford
TVBH: Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
Hotline: 0939 121 256

Giá: 760 triệu

Trả góp: 8 triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Quý khách đang tìm kiếm xe Ford Focus 2018, hiện nay City Ford đã nhận đặt hàng Ford Focus 2018, Quý khách có nhu cầu liên hệ ngay Hotline 0939 121 256 để biết thêm thông tin chi tiết! Xin cám ơn.

Đặc tính kỹ thuật

Các trang thiết bị an toàn/ Safety features

Cảnh báo khi không thắt dây an toàn/ Driver & Passenger Beltminder : Có

Dây an toàn cho ghế trước/ Front Seatbelt Pre- tensioner & Load Limiter : Có

Hệ thống camera lùi/ Rear view camera : Có

Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP) : Có

Hệ thống chống bó cứng phanh/ Anti-lock Braking System (ABS) : Có

Hệ thống chống trộm/ Electronic Passive Anti- theft System (EPATS) : Có

Hệ thống dừng xe chủ động/ Active City Stop : Có

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ Electronic Brakeforce Distribution System (EBD) : Có

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill-Launch Assist (HLA) : Có

Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking : Có

Hỗ trợ đỗ xe Sau/ Rear Parking Aid : Có

Hỗ trợ đỗ xe Trước / Front Parking Aid : Có

Túi khí bảo vệ đầu/ Curtain Airbags : Có

Túi khí bên hông cho hành khách trước/ Side Airbags : Có

Túi khí đôi phía trưóc/ Front Dual Airbags : Có

Hệ thống giảm xóc/ Suspension

 Bánh xe/ Wheels : Vành (mâm) đúc hợp kim 17

Brakes: Front/Rear : Đĩa/ Disk

Lốp/ Tyres : 215/ 50 R17

Sau/ Rear : Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng/ Independent Control Blade Multi-link System with Stabilitizer

Trước/ Front : Độc lập kiểu MacPherson/ lIndependent MacPherson Strut with Stabilitizer

Hệ thống điện/ Electrical

Cảm biến gạt mưa/ Rain-sensing Wipers: Có

Cửa kính điều khiển 1 nút nhắn/ One-touch Up/Down Window : Ghế lái & ghế hành khách, Trước & Sau/ Driver & Passenger, Front & Rear

Hệ thống Kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăng/ Cruise Control : Có

Khóa cửa điện điều khiển từ xa/ Remote Keyless Entry : Khóa điện thông minh/ Smart Keyless Entry

Khóa trung tâm/ Central Lock : Có

Nguồn điện hỗ trợ/ Auxiliary Power Point.12V : Có

Nút bám khởi động điện/ Power Start Button : Có

Đèn pha tự bật khi trời tối/ Auto On/Off head Lamps : Có

Đèn sương mùi Front Fog Lamps: Có

Kích thước/ Dimentions

Chiều dài cơ sở/ Wheelbase (mm): 2648

Chiều rộng cơ sở trước sau/ Front/Rear Track (mm): 1554/ 1544

Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height (mm): 4360 x 1823 x 1467

Mức tiêu thụ nhiên liệu (Lít/100km)

Kết hợp : 7,4

Ngoài đô thị : 5,46

Trong đô thị : 10,83

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

Cánh lướt gió phía sau/ Rear Spoiler : Có

Cửa số trời điều khiển điện/ Power Slide Tilt Sunroof : Có

Cụm đèn pha HID với đèn LED/ HID headlamps with LED Strip Light : Đèn pha với chức năng tự làm sạch / Headlamp jet wash

Gương điều khiển điện/ Power Mirrors : Sấy và gập tự động/ heated/auto folding

Đèn LED/ LED Tail Lamps : Có

Trang thiệt bị nội thất/ Interior

Bảng báo nhiên liệu, quãng đường, điều chỉnh độ sáng đèn và theo dõi nhiệt độ bên ngoài/ Eco-mode: Có

Ghế lái/ Driven Seats : Điều chỉnh tay 6 hướng/ Fabric 6-way Manual Driver

Gương chiếu hậu chống chói tự động/ Auto- dimming Rear View Mirror : Có

Tựa tay có giá để cốc ở hàng ghế sau/ Rear Seat Armrest with Cup Holders : Có

Đèn chiếu sáng trong xe/ Ambiente Lighting : Có

Điều hòa nhiệt độ/ Airconditioning : Tự động 2 vùng khí hậu// Dual-zone EATC

Âm thanh/ Audio

Bảng điều khiển trung tâm tích hợp CD 1 đĩa/ đài AM/ FM/ AM/FM Single CD In-dash : Sony

Hệ thống kết nối SYNC của Microsoft/ SYNC Powered by Microsoft : Điều khiển giọng nói SYNCZ2/ Voice Control SYNC2/Bộ phát WIFI internet

Hệ thống loa/ Speakers : 9

Kết nối USB, AUX, Bluetooth/ USB, AUX, Bluetooth Connectivity : Có

Màn hình hiễn thị đa năng/ Multi-function Display : Màn hình TFT cảm ứng 8

Động cơ/ Engine

Công suất cực đại (Ps/vòng/phút)/ Maximum power PS/rpm : 180 @ 6000

Dung tích thùng xăng/ Fuel Tank Capacity.L : 55

Dung tích xi lanh/ Displacement.cc : 1499

Hệ thống lái/ Steering : Trợ lực lái điện/ Rack and Pinion with Electronic Power-Assisted System (EPAS)

Hệ thống nhiên liệu/ Fuel System : Phun trực tiếp với Turbo tăng áp/ Gasoline Direct Injection with Turbo charger

Hộp số/ Transmission : Tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số / 6-Speed Automatic with Paddle Shifters

Kiểu động cơ/ Engine Type : Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Maximum Torque: 240 @ 1600-5000